giêng hai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dạo đầu năm: "giêng hai" còn mang nghĩa chung chung hơn, chỉ quãng thời gian khởi đầu của một năm, thường gắn với không khí tết, lễ hội và sự khởi sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giêng hai là thời điểm diễn ra nhiều lễ hội truyền thống. (Giêng hai là thời điểm diễn ra nhiều lễ hội truyền thống.)
- Công việc làm ăn thường khởi sắc vào giêng hai. (Công việc làm ăn thường khởi sắc vào giêng hai.)
- Mùa xuân, giêng hai, cây cối đâm chồi nảy lộc. (Mùa xuân, giêng hai, cây cối đâm chồi nảy lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giêng hai" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính văn chương, cổ điển để chỉ thời gian đầu năm, thay vì nói cụ thể "tháng Giêng và tháng Hai".
- Giêng hai se lạnh, nhưng lòng người phơi phới. (Giêng hai se lạnh, nhưng lòng người phơi phới.)
Cụm từ này thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, thơ ca để gợi không khí và thời điểm đặc trưng.
- Tháng Giêng là tháng ăn chơi / Tháng Hai cờ bạc, tháng Ba hội hè. (Câu ca dao này thường được nhắc đến khi nói về "giêng hai".)
Biến thể và từ gần giống
- Xuân: Có thể dùng để chỉ mùa xuân hoặc mang nghĩa bóng chỉ thời gian đầu năm, thời trẻ trung.
Từ đồng nghĩa
- Đầu xuân: Chỉ phần đầu của mùa xuân, trùng với thời điểm "giêng hai".
- Mở đầu năm mới: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "giêng hai" thường là một phần trong các câu thành ngữ, ca dao nói về thời vụ, sinh hoạt hoặc tính chất của thời gian này.
- Giêng hai rét cứa, giêng hai nắng chang chang... (Các câu thành ngữ thường mô tả đặc điểm thời tiết của thời gian này.)
- Dạo đầu năm.